Học AI

60+ Slash Command Hữu Ích Cho Claude Code

Bảng tra cứu slash command dựng sẵn và lệnh tuỳ biến phổ biến nhất cho Claude Code, sắp theo tình huống dùng để tìm nhanh khi cần.

Bài viết có thể chứa liên kết tiếp thị (affiliate) — Kudomax có thể nhận hoa hồng khi bạn mua hàng qua các liên kết này, không phát sinh thêm chi phí cho bạn. Xem chính sách minh bạch.

Ba tháng đầu dùng Claude Code, mình chỉ biết gõ /help/clear. Sau này lục tài liệu mới biết có cả chục lệnh dựng sẵn tiết kiệm được cả tuần công gõ tay, và còn tự tạo lệnh riêng cho quy trình của mình được nữa.

60+ Slash Command Hữu Ích Cho Claude Code

Slash command trong Claude Code là gì?

Slash command là lệnh gõ nhanh bắt đầu bằng dấu gạch chéo ngay trong phiên Claude Code, dùng để điều khiển công cụ thay vì phải diễn đạt thành câu cho mô hình. Gõ /clear là xoá ngữ cảnh, gõ /model là đổi mô hình, mỗi lệnh làm đúng một việc và chạy ngay lập tức.

📌 Chưa chắc nên chọn gì? Đọc trước Học AI: Dùng Claude, ChatGPT, Gemini Đúng Việc — hướng dẫn tổng hợp của Kudomax về học ai.

Có ba nhóm lệnh: lệnh dựng sẵn đi kèm Claude Code, lệnh do MCP server cung cấp theo dạng /mcp__ten-server__ten-lenh, và lệnh tuỳ biến bạn tự viết bằng file Markdown. Con số 60+ trong tiêu đề đến từ tổng ba nhóm: vài chục lệnh dựng sẵn cộng số lệnh tự tạo gần như không giới hạn theo quy trình của từng người. Muốn xem máy mình đang có gì, gõ /help là ra danh sách đầy đủ kèm mô tả từng lệnh.

Quảng cáo

Những lệnh dựng sẵn nào đáng dùng hằng ngày?

Bảy lệnh dưới đây xử lý phần lớn tình huống thường gặp, đáng học thuộc trước khi tìm hiểu bất kỳ lệnh nào khác.

  • /clear: xoá ngữ cảnh cuộc trò chuyện hiện tại, bắt đầu phiên mới sạch sẽ khi chuyển sang việc không liên quan.
  • /compact: nén lại lịch sử hội thoại dài để giải phóng bộ nhớ ngữ cảnh mà vẫn giữ thông tin quan trọng.
  • /agents: quản lý danh sách sub-agent tuỳ biến đang có trong dự án.
  • /permissions: xem và chỉnh quyền hạn Claude được phép thực hiện, ví dụ có được tự chạy lệnh xoá file không.
  • /model: đổi mô hình đang dùng trong phiên, hữu ích khi cần cân bằng giữa tốc độ và độ sâu suy luận.
  • /review: yêu cầu Claude review lại đoạn code hoặc thay đổi vừa thực hiện trước khi commit.
  • /init: khởi tạo file CLAUDE.md cho dự án hiện tại nếu chưa có.

Qua giai đoạn làm quen, nhóm lệnh tiện ích ít người để ý mới là chỗ tiết kiệm thời gian nhiều nhất:

  • /resume: mở lại phiên làm việc cũ kèm nguyên ngữ cảnh, cứu mình nhiều lần khi lỡ tắt terminal giữa chừng.
  • /cost: xem lượng token và chi phí đã dùng trong phiên, nên liếc qua trước khi giao một việc lớn.
  • /memory: mở các file CLAUDE.md đang được nạp để sửa trực tiếp, không cần rời terminal.
  • /mcp: kiểm tra trạng thái các MCP server đã cấu hình, đăng nhập lại server nào mất kết nối.
  • /hooks: cài lệnh shell tự chạy trước hoặc sau thao tác của Claude, ví dụ tự format code sau mỗi lần sửa file.
  • /export: xuất cuộc trò chuyện ra file hoặc clipboard để lưu lại quy trình vừa làm.
  • /add-dir: cho phiên hiện tại đọc thêm thư mục ngoài thư mục gốc, tiện khi dự án tách frontend và backend hai nơi.
  • /doctor: tự chẩn đoán cài đặt khi Claude Code chạy bất thường.

Tự tạo slash command riêng như thế nào?

Tạo một file Markdown trong thư mục .claude/commands/ của dự án, tên file trở thành tên lệnh: file deploy-check.md sinh ra lệnh /deploy-check. Nội dung file là phần việc Claude sẽ làm theo mỗi lần bạn gõ lệnh. Đây là một file mình dùng thật:

---
description: Kiểm tra trước khi deploy
argument-hint: [tên-nhánh]
allowed-tools: Bash, Read
---
Chạy bộ test của dự án, kiểm tra không có file .env
bị commit nhầm, rồi tóm tắt các thay đổi trên nhánh
$ARGUMENTS so với nhánh main.

Phần giữa hai dấu ba gạch là frontmatter: description hiện trong danh sách /help, argument-hint gợi ý tham số khi gõ, allowed-tools giới hạn công cụ lệnh được phép dùng. Nội dung bạn gõ sau tên lệnh được chèn vào vị trí $ARGUMENTS; cần tách nhiều tham số riêng lẻ thì dùng $1, $2 theo thứ tự. Muốn lệnh dùng được ở mọi dự án trên máy, đặt file vào ~/.claude/commands/ thay vì thư mục dự án.

Hai cú pháp nâng cao đáng biết: dòng bắt đầu bằng dấu chấm than sẽ chạy lệnh shell và đính kèm kết quả vào ngữ cảnh trước khi Claude bắt đầu, ví dụ !git status; còn @duong-dan/ten-file đính kèm nội dung file đó. Nhờ vậy một lệnh commit có thể tự xem trạng thái git rồi mới viết message, không cần bạn dán gì thêm.

Quảng cáo

Ví dụ thật: lệnh /viet-meta giúp gì cho quy trình content?

Trang này có quy tắc cứng: seo_title 40 đến 65 ký tự, seo_description 140 đến 160 ký tự. Trước đây mỗi lần nhờ Claude viết meta, mình phải dán lại nguyên đoạn quy tắc, quên một lần là nhận về kết quả sai độ dài. Giờ mình có file viet-meta.md trong thư mục lệnh: nhận slug bài viết qua $ARGUMENTS, đọc file JSON tương ứng, viết lại hai trường meta theo đúng giới hạn, cuối cùng in số ký tự ra để mình đối chiếu bằng mắt.

Điểm đáng nói: lệnh này chưa tới 15 dòng nhưng loại hẳn một loại lỗi từng lặp lại hằng tuần. Quy tắc chung cho cả dự án thì mình không nhét vào lệnh mà để trong CLAUDE.md, cách tổ chức file đó có trong bài viết CLAUDE.md chuẩn để AI hiểu đúng dự án. Lệnh chỉ chứa phần việc, quy tắc nền để file cấu hình lo.

Khi nào dùng slash command, khi nào dùng Skill hay CLAUDE.md?

Chọn theo cách kích hoạt: việc bạn luôn chủ động gọi thì làm lệnh, việc muốn Claude tự nhận ra thì làm Skill, quy tắc áp dụng mọi lúc thì ghi vào CLAUDE.md.

Tiêu chíSlash commandSkillCLAUDE.md
Cách kích hoạtBạn gõ tên lệnhClaude tự nhận diện khi thấy phù hợpTự nạp mỗi phiên
Hợp vớiQuy trình chạy theo yêu cầuQuy trình muốn được tự áp dụngQuy tắc nền của dự án
Tốn ngữ cảnhChỉ khi gọiChỉ khi được kích hoạtMọi phiên làm việc

Ranh giới giữa lệnh và Skill hay bị nhầm nhất. Cùng một quy trình duyệt bài viết, làm dạng lệnh thì bạn phải nhớ gõ /duyet-bai mỗi lần; làm dạng Skill thì cứ nhắc tới chuyện duyệt bài là Claude tự lôi quy trình ra dùng. Xem cách xây Skill đầu tiên cho Claude Code để so trực tiếp hai cách trên cùng một ví dụ cụ thể.

Người mới hay vướng lỗi gì với slash command?

Lỗi phổ biến nhất là kỳ vọng lệnh tự chạy: slash command không bao giờ tự kích hoạt, bạn phải gõ đúng tên, muốn tự động thì đó là việc của Skill hoặc hook. Kế đến là đặt trùng tên giữa lệnh cấp dự án và lệnh cấp cá nhân trong thư mục home: hai nơi không gộp với nhau nên dễ chạy nhầm bản cũ mà không hay biết.

Giới hạn thật của lệnh tuỳ biến: nó chỉ là văn bản hướng dẫn, Claude vẫn có thể làm lệch nếu hướng dẫn mơ hồ. Lệnh nào cho kết quả chập chờn thì gần như luôn do thiếu tiêu chí kiểm tra đầu ra, thêm một dòng kiểu in số liệu ra để đối chiếu thường sửa được ngay. Và đừng nhồi quy trình 50 dòng vào một lệnh: tách thành hai ba lệnh nhỏ dễ bảo trì hơn nhiều khi quy trình đổi một bước.

Bước tiếp theo nên làm ngay: chọn một việc bạn đã lặp lại ít nhất ba lần trong tuần này, viết nó thành file 10 dòng trong .claude/commands/, dùng thử một tuần rồi mới tính chuyện viết thêm. Một lệnh dùng hằng ngày đáng giá hơn hai chục lệnh tạo ra cho vui rồi bỏ xó.

Hỏi & đáp

Câu Hỏi Thường Gặp

Lệnh dựng sẵn là tính năng riêng của Claude Code; lệnh tuỳ biến bạn tự tạo cũng chỉ chạy trong môi trường Claude Code của dự án đó.
/clear xoá sạch hoàn toàn ngữ cảnh, còn /compact nén lại lịch sử để tiết kiệm bộ nhớ nhưng vẫn giữ thông tin quan trọng đã trao đổi.
Có, nội dung gõ sau tên lệnh được chèn vào vị trí $ARGUMENTS trong file lệnh, hoặc tách thành $1, $2 khi cần dùng từng tham số riêng lẻ.
Gõ /help trong phiên Claude Code để xem danh sách đầy đủ lệnh dựng sẵn và lệnh tuỳ biến đã định nghĩa trong dự án.
Không có giới hạn cứng, nhưng nên đặt tên rõ ràng và tránh trùng để dễ nhớ khi số lượng lệnh tăng lên.
Andy
Andy
Sáng lập Kudomax

Review có tâm, chọn lọc từ dữ liệu thật. Chuyên review sản phẩm thực tế — không nhận hàng tài trợ để review thiếu khách quan.

Quảng cáo