Dấu Chấm Hỏi: Waterproof, Water Resistance và Water Resistant - Sự Khác Biệt là Gì?
Waterproof, Water Resistance và Water Resistant - Sự Khác Biệt là Gì?
Hiện nay, đồng hồ không chỉ là một phụ kiện để xem giờ mà còn có tính ứng dụng cao trong nhiều hoạt động của con người, bao gồm cả các hoạt động thể thao dưới nước. Vì vậy, việc đảm bảo đồng hồ có khả năng chống nước là rất quan trọng và công nghệ này ngày càng được phát triển. Để đáp ứng yêu cầu này, các tiêu chuẩn chống thấm cho đồng hồ đã được tạo ra thông qua việc đánh giá khả năng chịu nước hoặc áp lực nước ở điều kiện lý tưởng.
Các thuật ngữ Chống thấm nước, Kháng nước và Chống nước.
1. Waterproof có nghĩa là gì?
Thuật ngữ "Waterproof" được sử dụng để chỉ các loại đồng hồ có khả năng chịu được nước với độ bền cao, thường là từ 20ATM (20BAR) trở lên, có thể chịu áp lực nước lên đến 200m so với mặt nước. Đây là thông số quan trọng cho những người thường xuyên tiếp xúc với nước ở áp suất cao hoặc những người tham gia các hoạt động thể thao ngoài trời. Thuật ngữ "Waterproof" còn ám chỉ rằng đồng hồ sẽ không bị nước thấm vào bên trong bộ máy trong mọi điều kiện.
Tuy nhiên, trong thực tế, không có chiếc đồng hồ nào có thể chống nước tuyệt đối trong mọi tình huống, mà chỉ có thể kháng nước ở những điều kiện cụ thể.

Thiết kế của đồng hồ chống nước.
Để đảm bảo khả năng chống áp lực nước cao, các mẫu đồng hồ chống nước thường được làm từ vật liệu kim loại như thép không gỉ. Điều này giúp tăng cường độ bền và độ chịu lực cho đồng hồ. Tuy nhiên, cũng dẫn đến thiết kế của đồng hồ trở nên dày hơn so với các mẫu đồng hồ thông thường sử dụng trong điều kiện bình thường. Các nút điều khiển trên đồng hồ cũng thường được thiết kế dạng núm vặn thay vì nút bấm, nhằm ngăn nước xâm nhập vào máy thông qua các nút bấm.
2. Water Resistance (WR) là khả năng chống nước là gì?
Thuật ngữ "Water Resistance" hay "Water Resistant" là những thuật ngữ thường được sử dụng trong các mẫu đồng hồ thông thường. Các đồng hồ có chỉ số WR cho thấy khả năng chống nước tiêu chuẩn từ 1ATM đến 10ATM, tức là chịu được áp suất nước từ 10m đến 100m so với mặt nước. Nhiều hãng đồng hồ cũng sử dụng đơn vị BAR thay vì ATM, ví dụ như 5BAR tương đương với 5ATM.

Tuy nhiên, các đồng hồ có chỉ số dưới 10ATM không phù hợp cho các hoạt động lặn biển, chỉ thích hợp cho việc sử dụng hàng ngày và bơi lội nhẹ trong bể bơi hoặc sông, nơi áp suất nước không cao và không có sự dao động mạnh.
3. Cách nhận biết tính năng chống nước, kháng nước và chống thấm nước trên đồng hồ.
Các chỉ số
Áp dụng
Chống thấm nước
Sử dụng trên đồng hồ có khả năng chịu được áp lực nước cao, chỉ số này được đánh giá từ 20 ATM trở lên.
Kháng nước
Được ghi trên đồng hồ có khả năng chịu được áp lực nước ở mức trung bình khá.
Kháng nước tốt
Được sử dụng cho những đồng hồ có khả năng chịu được áp lực nước ở mức trung bình khá.
4. Các ứng dụng của chỉ số WR ATM (BAR) trong thực tế.
Các loại chỉ số:
Có thể:
- Chống nước: WR 30M (3ATM) Có thể rửa tay và đi trong mưa.
Hạn chế: Không nên để nước trực tiếp vào đồng hồ, đặc biệt là vào các nút điều chỉnh.
- Chống nước: WR 50M (5ATM) Có thể rửa tay, đi trong mưa, và tắm. Cũng có thể lặn thông thường trong bể bơi, thể thao dưới nước, và lặn biển.
- Chống nước: WR 100M (10ATM) Có thể rửa tay, đi trong mưa, tắm, và bơi. Cũng có thể lặn trong bể bơi, nhảy cầu, và thể thao dưới nước. Tuy nhiên, không nên lặn biển.
- Chống nước: WR 200M (20ATM) Có thể rửa tay, đi trong mưa, tắm, bơi, lặn sông, nhảy cầu, và thể thao dưới nước. Tuy nhiên, không nên lặn biển.
- Chống nước: DIVER 200M (20ATM) Có thể rửa tay, đi trong mưa, tắm, bơi, lặn sông, lặn biển, nhảy cầu, và thể thao dưới nước. Không có hạn chế về việc sử dụng trong môi trường nước.




